Chữ Hán
呋
Nghĩadùng để phiên âm, ví dụ: 呋喃 (fūnán), furan hoặc 呋喃西林 (fūnánxīlín), furacilinum; biến thể cũ của 趺 (fū)
Bộ thủ口
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dùng để phiên âm, ví dụ: 呋喃 (fūnán), furan hoặc 呋喃西林 (fūnánxīlín), furacilinum; biến thể cũ của 趺 (fū)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 夫
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 夫fú(văn cổ) này, đó; anh ta, cô ta, họ; (trợ từ cảm thán cuối câu)
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 夫
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.