Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chī

哧

Nghĩa(từ tượng thanh) cười khúc khích; thở; xé giấy, xé vải, v.v.
Bộ thủ口
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chī(từ tượng thanh) cười khúc khích; thở; xé giấy, xé vải, v.v.

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 赤

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 赤

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.