Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

哧

chī
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) cười khúc khích; thở; xé giấy, xé vải, v.v.
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa