哧溜溜Từ ghép哧溜溜chīliūliūNghĩa tiếng Việtxem 哧溜 (chīliū)3 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 哧溜 (chīliū)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.哧(từ tượng thanh) cười khúc khích; thở; xé giấy, xé vải, v.v.Trang chữ →溜dùng trong 冰溜[bīng liù]Trang chữ →溜dùng trong 冰溜[bīng liù]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →