吝Chữ Hán
Nghĩa(hình thức kết hợp) keo kiệt; biến thể của 吝 (lìn)
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- lìn(hình thức kết hợp) keo kiệt
- lìnbiến thể của 吝 (lìn)
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 文 + 口
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.