Chữ đơnChữ đa âm
吝
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) keo kiệt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 吝啬[吝嗇]Cấp: HSK 7–9keo kiệt; bủn xỉn; hà tiện
- 鄙吝thô tục; keo kiệt; bủn xỉn; hèn hạ
- 不吝không tiếc; hào phóng (với lời khen, v.v.); sẵn lòng (trả phí, dành thời gian, v.v.)
- 吝惜hà tiện; keo kiệt
- 悭吝[慳吝](văn học) keo kiệt; bủn xỉn
- 吝啬鬼[吝嗇鬼]kẻ keo kiệt; kẻ bủn xỉn
- 不吝赐教[不吝賜教]xin hãy chỉ giáo cho tôi
- 不吝珠玉(thành ngữ) (lịch sự) xin hãy cho tôi ý kiến thẳng thắn của bạn; sự phê bình của bạn sẽ rất quý báu