Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吝啬鬼

Phồn thể: [吝嗇鬼]
lìnsèguǐ
Nghĩa tiếng Việtkẻ keo kiệt; kẻ bủn xỉn
  • 3 chữ
  • 27 nét