Chữ Hán
啇
Bộ thủ口
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 亠 + 丷 + 冂 + 古
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 摘zhāiÂm Hán Việt: tríchhái (hoa, quả,...); ngắt; gỡ; tháo (kính, mũ,...); lựa chọn; chọn ra; mượn tiền lúc cần gấpHSK 5
- 滴dīÂm Hán Việt: nhíchmột giọt; nhỏ giọtHSK 6
- 嘀dī(tượng thanh) âm thanh nước nhỏ giọt, đồng hồ tích tắc, v.v.HSK 7–9
- 谪zhégiáng chức quan cao xuống vị trí nhỏ ở vùng xa (hình phạt thời Trung Quốc phong kiến); đày hoặc lưu đày; (đối với thần tiên) đày khỏi thiên đình
- 嫡dí(hình thức kết hợp) của vợ cả, trái với thiếp (đối lập với 庶 (shù))
- 適
- 敵
- 镝dímũi tên hoặc đầu tên (cổ)
- 謫
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.