Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fù

咐

Nghĩadùng trong 吩咐 (fēnfu) và 嘱咐 (zhǔfu)
Bộ thủ口
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fùdùng trong 吩咐 (fēnfu) và 嘱咐 (zhǔfu)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 付

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 付

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.