Chữ đơn
咐
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 吩咐 (fēnfu) và 嘱咐 (zhǔfu)
- 1 chữ
- 8 nét
Nghĩa
- 1 dùng trong 吩咐 (fēnfu) và 嘱咐 (zhǔfu)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.