Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

嘱咐

Phồn thể: [囑咐]
zhǔfu
Nghĩa tiếng Việtdặn dò; căn dặn
Âm Hán Việtchúc phó

Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: "嘱咐" (chúc phó) nghĩa là căn dặn, dặn dò ân cần, không phải "chúc phúc" (祝福).

  • 2 chữ
  • 23 nét