Cấp: HSK 7–9Từ ghép
嘱咐
Phồn thể: [囑咐]Nghĩa tiếng Việtdặn dò; căn dặn
Âm Hán Việtchúc phó
Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: "嘱咐" (chúc phó) nghĩa là căn dặn, dặn dò ân cần, không phải "chúc phúc" (祝福).
- 2 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 dặn dò; căn dặn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước