Chữ Hán
嗣
Nghĩakế thừa (một danh hiệu); thừa kế; tiếp nối (một truyền thống)
Bộ thủ口
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- kế thừa (một danh hiệu); thừa kế; tiếp nối (một truyền thống)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 冊 + 司
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 冊
- 司sīphụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)
- Phần chỉ nghĩa: 冊
- Phần chỉ âm: 司
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.