Chữ HánChữ đa âm
哇
Nghĩa Wow!; âm thanh trẻ con khóc; âm thanh nôn mửa; thay thế 啊 (a) khi sau nguyên âm "u" hoặc "ao"
Bộ thủ口
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Chưa có âm thanhWow!; âm thanh trẻ con khóc; âm thanh nôn mửa
- thay thế 啊 (a) khi sau nguyên âm "u" hoặc "ao"
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 圭
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 圭guī(cổ) thẻ ngọc (một loại phù hiệu nghi lễ thể hiện cấp bậc)
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 圭
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.