Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
哇
Nghĩa tiếng ViệtWow!; âm thanh trẻ con khóc; âm thanh nôn mửa
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Wow!
- 2 âm thanh trẻ con khóc
- 3 âm thanh nôn mửa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 好哇hoan hô!; hurra!; yippee!
- 哇靠(nghĩa đen) Tôi khóc!; Ồ, trời ơi!; Chết tiệt! (từ tiếng Đài Loan 我哭, phát âm Tai-lo [goá khàu])
- 哇塞(tiếng lóng) wow!; cách phát âm khác [wa1 sei1]
- 哇噻xem 哇塞 (wāsāi)
- 哇哇âm thanh khóc
- 爪哇Java (đảo của Indonesia); Java (ngôn ngữ lập trình)
- 卡哇伊dễ thương; đáng yêu; quyến rũ (từ mượn từ tiếng Nhật)
- 卡哇依biến thể của 卡哇伊 (kǎwāyī)
- 松巴哇đảo Sumbawa, Indonesia, phía đông Java
- 哇沙比wasabi (từ mượn) (Đài Loan)
- 哇沙米wasabi (từ mượn) (Đài Loan)
- 西爪哇Tây Java, tỉnh của Indonesia
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 场合[場合][trường hợp]Cấp: HSK 6tình huống; dịp; ngữ cảnh
- 畅通[暢通][sướng thông]Cấp: HSK 6thông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng
- 畅销[暢銷][sướng tiu]Cấp: HSK 6bán chạy; bán đắt; đứng đầu bảng xếp hạng
- 朝代[triều đại]Cấp: HSK 6triều đại; triều vua
- 超越[siêu việt]Cấp: HSK 6vượt qua; vượt quá; siêu việt
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nôn; mửa
- 团结[團結][đoàn kết]Cấp: HSK 6đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này