Từ ghép
卡哇伊
Nghĩa tiếng Việtdễ thương; đáng yêu; quyến rũ (từ mượn từ tiếng Nhật)
- 3 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dễ thương
- 2 đáng yêu
- 3 quyến rũ (từ mượn từ tiếng Nhật)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.