Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卡哇伊

kǎwāyī
Nghĩa tiếng Việtdễ thương; đáng yêu; quyến rũ (từ mượn từ tiếng Nhật)
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa