Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yī · Yī

伊

Nghĩa(cũ) đại từ số ít ngôi thứ ba ("anh ấy" hoặc "cô ấy"); đại từ số ít ngôi thứ hai ("bạn"); (thời kỳ Ngũ Tứ) đại từ số ít ngôi thứ ba giống cái ("cô ấy"); họ [Yi1]; viết tắt của 伊拉克 (Yīlākè), Iraq; viết tắt của 伊朗 (Yīlǎng), Iran
Bộ thủ亻
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yī(cũ) đại từ số ít ngôi thứ ba ("anh ấy" hoặc "cô ấy"); đại từ số ít ngôi thứ hai ("bạn"); (thời kỳ Ngũ Tứ) đại từ số ít ngôi thứ ba giống cái ("cô ấy")
  • Yīhọ [Yi1]; viết tắt của 伊拉克 (Yīlākè), Iraq; viết tắt của 伊朗 (Yīlǎng), Iran

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 尹

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 尹

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.