哇噻Từ ghép哇噻wāsāiNghĩa tiếng Việtxem 哇塞 (wāsāi)2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 哇塞 (wāsāi)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.哇thay thế 啊 (a) khi sau nguyên âm "u" hoặc "ao"Trang chữ →噻dùng trong phiên âmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →