Chữ HánChữ đa âm
啊
Nghĩa thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý; thán từ biểu thị sự ngạc nhiên; A!; Ồ!; thán từ hoặc tiếng rên thể hiện sự đồng ý; ờ; A, được rồi; thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc cần câu trả lời; Hả?; gì cơ?; thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ; Hả?; Trời ơi!
Bộ thủ口
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý
- thán từ biểu thị sự ngạc nhiên; A!; Ồ!
- thán từ hoặc tiếng rên thể hiện sự đồng ý; ờ; A, được rồi
- thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc cần câu trả lời; Hả?; gì cơ?
- thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ; Hả?; Trời ơi!
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 阿
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 阿
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Câu ví dụ tiêu biểu
- 房间里面真暖和,外面虽然很冷,但是大家坐在一起包饺子多有意思啊!Bên trong phòng ấm áp thật, bên ngoài tuy rất lạnh nhưng mọi người ngồi cạnh nhau gói sủi cảo thú vị biết bao!
- 是啊!总的来说,这一年的收获远远超过了预期。总之,无论未来遇到什么挑战,我们都要朝着理想继续前进!Đúng thế! Nói chung, thu hoạch của năm nay vượt xa kỳ vọng. Tóm lại, bất kể tương lai gặp thử thách gì, chúng ta đều phải hướng tới lý tưởng tiếp tục tiến lên!
- 真漂亮啊!大门左边和右边贴着红字,桌子上面放着水果,下面还有小猫在玩呢。Đẹp thật đấy! Bên trái và bên phải cổng chính dán chữ đỏ, phía trên bàn bày hoa quả, phía dưới còn có chú mèo nhỏ đang chơi kìa.
- 谢谢你抱我、安慰我!听你这么一说,我难受的心情稍微轻松了一点儿。有你这样的好朋友真让我感动,多么幸福啊!Cảm ơn bạn đã ôm và an ủi mình! Nghe bạn nói vậy, tâm trạng khó chịu của mình đã hơi nhẹ nhõm hơn một chút rồi. Có người bạn tốt như bạn thật khiến mình cảm động, hạnh phúc biết bao!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.