Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
a · ā · à · á · ǎ

啊

Nghĩaa thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý; ā thán từ biểu thị sự ngạc nhiên; A!; Ồ!; à thán từ hoặc tiếng rên thể hiện sự đồng ý; ờ; A, được rồi; á thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc cần câu trả lời; Hả?; gì cơ?; ǎ thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ; Hả?; Trời ơi!
Bộ thủ口
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • athán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý
  • āthán từ biểu thị sự ngạc nhiên; A!; Ồ!
  • àthán từ hoặc tiếng rên thể hiện sự đồng ý; ờ; A, được rồi
  • áthán từ biểu thị nghi ngờ hoặc cần câu trả lời; Hả?; gì cơ?
  • ǎthán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ; Hả?; Trời ơi!

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 阿

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 阿

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.