Chữ Hán
喉
Nghĩacổ họng; thanh quản
Bộ thủ口
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- cổ họng; thanh quản
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 侯
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 侯hóuhầu tước, thứ hai trong ngũ đẳng tước vị cổ đại Trung Quốc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi); quý tộc; quan chức cao cấp
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 侯
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.