Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
náo · nǔ

呶

Nghĩanáo ồn ào; (từ tượng thanh) "nhìn kìa!"; nǔ bĩu môi
Bộ thủ口
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • náoồn ào; (từ tượng thanh) "nhìn kìa!"
  • nǔbĩu môi

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 奴

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 奴

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.