Chữ Hán
唿
Nghĩahuýt sáo (bằng ngón tay trong miệng); (từ tượng thanh) cho âm thanh của gió
Bộ thủ口
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- huýt sáo (bằng ngón tay trong miệng); (từ tượng thanh) cho âm thanh của gió
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 忽
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 忽hūsao nhãng; bỏ qua; phớt lờ
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 忽
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.