Chữ HánChữ đa âm
嚄
Nghĩa (thán từ) ô!; (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên)
Bộ thủ口
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- (thán từ) ô!
- Chưa có âm thanh(thán từ biểu thị sự ngạc nhiên)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 蒦
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 蒦huò(cổ) đo lường
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 蒦
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.