Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
kuài · Kuài · wèi

哙

Nghĩakuài cổ họng; nuốt; Kuài họ [Kuai4]; wèi (thán từ) này
Bộ thủ口
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • kuàicổ họng; nuốt
  • Kuàihọ [Kuai4]
  • wèi(thán từ) này

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 会

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 会

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.