Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

哙

Phồn thể: [噲]
kuài
Nghĩa tiếng Việtcổ họng; nuốt
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

哙

Phồn thể: [噲]
wèi
Nghĩa tiếng Việt(thán từ) này
  • 1 chữ
  • 9 nét