Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
na · nà

呐

Nghĩana trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊 (ne'a) hoặc biến thể của 哪 (na)); nà tiếng hò reo
Bộ thủ口
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • natrợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊 (ne'a) hoặc biến thể của 哪 (na))
  • nàtiếng hò reo

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 内

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 内

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.