Chữ HánChữ đa âm
呐
Nghĩa trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊 (ne'a) hoặc biến thể của 哪 (na)); tiếng hò reo
Bộ thủ口
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊 (ne'a) hoặc biến thể của 哪 (na))
- tiếng hò reo
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 内
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 内nèi[nội]bên trong; nội bộ; trong
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 内
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.