Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

呐

Phồn thể: [吶]
na
Nghĩa tiếng Việttrợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊 (ne'a) hoặc biến thể của 哪 (na))
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

呐

Phồn thể: [吶]
nà
Nghĩa tiếng Việttiếng hò reo
  • 1 chữ
  • 7 nét