Từ ghép
摇旗呐喊
Phồn thể: [搖旗吶喊]Nghĩa tiếng Việtvẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó; đưa ra hỗ trợ
- 4 chữ
- 46 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó
- 2 đưa ra hỗ trợ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.