Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唢呐

Phồn thể: [嗩吶]
suǒnà
Nghĩa tiếng Việtkèn suona, kèn shawm Trung Quốc (ô-boa), dùng trong lễ hội, đám rước hoặc cho mục đích quân sự; cũng viết 鎖吶|锁呐; cũng gọi là 喇叭 (lǎba)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kèn suona, kèn shawm Trung Quốc (ô-boa), dùng trong lễ hội, đám rước hoặc cho mục đích quân sự
  2. 2 cũng viết 鎖吶|锁呐
  3. 3 cũng gọi là 喇叭 (lǎba)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập