Chữ Hán
嘻
Nghĩacười; toét miệng; (thán từ biểu thị sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên, v.v.); (thán từ biểu thị ngạc nhiên, đau buồn, v.v.); biến thể của 嘻 (xī)
Bộ thủ口
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cười; toét miệng; (thán từ biểu thị sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên, v.v.)
- (thán từ biểu thị ngạc nhiên, đau buồn, v.v.); biến thể của 嘻 (xī)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 喜
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.