Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

嘻

xī
Nghĩa tiếng Việtcười; toét miệng; (thán từ biểu thị sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên, v.v.)
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

嘻

Phồn thể: [譆]
xī
Nghĩa tiếng Việt(thán từ biểu thị ngạc nhiên, đau buồn, v.v.); biến thể của 嘻 (xī)
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa