Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yín · yín

吟

Nghĩangâm; ngâm thơ; rên rỉ; biến thể cũ của 吟 (yín)
Bộ thủ口
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yínngâm; ngâm thơ; rên rỉ
  • yínbiến thể cũ của 吟 (yín)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 今

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 今

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.