Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

吟

yín
Nghĩa tiếng Việtngâm; ngâm thơ; rên rỉ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

吟

Phồn thể: [唫]
yín
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 吟 (yín)
  • 1 chữ
  • 7 nét