Chữ đơnChữ đa âm
吟
Nghĩa
- 1 ngâm
- 2 ngâm thơ
- 3 rên rỉ
- 4 rên rền
- 5 kêu (của một số động vật và côn trùng)
- 6 bài hát (thơ cổ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 呻吟Cấp: HSK 7–9rên rỉ; than vãn
- 沉吟tự lẩm bẩm không rõ ràng
- 低吟ngâm nga nhẹ; thì thầm
- 歌吟hát; ngâm thơ
- 朗吟ngâm thơ với giọng to, rõ ràng
- 讴吟[謳吟]bài hát; xướng; ngâm có nhịp điệu
- 吟唱ngâm tụng; ngâm thơ
- 吟哦ngâm; ngâm nga; trau chuốt câu thơ
- 吟诗[吟詩]ngâm thơ
- 吟诵[吟誦]đọc thành tiếng; ngâm nga; ngâm (đặc biệt là thơ có nhịp điệu)
- 吟咏[吟詠]ngâm thơ; hát (về thơ ca)
- 吟游[吟遊]đi lang thang như nghệ sĩ hát rong