Houzii
← Từ điển
Từ ghép

讴吟

Phồn thể: [謳吟]
ōuyín
Nghĩa tiếng Việtbài hát; xướng; ngâm có nhịp điệu
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bài hát
  2. 2 xướng
  3. 3 ngâm có nhịp điệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập