歌吟Từ ghép歌吟gēyínNghĩa tiếng Việthát; ngâm thơ2 chữ21 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hát2 ngâm thơPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.歌[ca]bài hát; hátTrang chữ →吟ngâm; ngâm thơ; rên rỉTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →