Từ ghép
吟诵
Phồn thể: [吟誦]Nghĩa tiếng Việtđọc thành tiếng; ngâm nga; ngâm (đặc biệt là thơ có nhịp điệu)
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đọc thành tiếng
- 2 ngâm nga
- 3 ngâm (đặc biệt là thơ có nhịp điệu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.