Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吟咏

Phồn thể: [吟詠]
yínyǒng
Nghĩa tiếng Việtngâm thơ; hát (về thơ ca)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngâm thơ
  2. 2 hát (về thơ ca)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập