Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ō

噢

Nghĩaồ; à (dùng để chỉ sự nhận ra); cũng đọc là [ou4]
Bộ thủ口
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • ōChưa có âm thanhồ; à (dùng để chỉ sự nhận ra); cũng đọc là [ou4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 奥

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 奥

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.