Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

噢

ō
Nghĩa tiếng Việtồ; à (dùng để chỉ sự nhận ra); cũng đọc là [ou4]
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ồ; à (dùng để chỉ sự nhận ra)
  2. 2 cũng đọc là [ou4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập