Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kěn

啃

Nghĩagặm; nhấm; cắn
Bộ thủ口
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kěngặm; nhấm; cắn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 肯

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 肯

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.