Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
diāo

叼

Nghĩangậm trong miệng (như người hút thuốc ngậm điếu thuốc hoặc chó ngậm khúc xương)
Bộ thủ口
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • diāongậm trong miệng (như người hút thuốc ngậm điếu thuốc hoặc chó ngậm khúc xương)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 刁

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 刁

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.