Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
gē · lo · luò

咯

Nghĩagē (phiên âm); lo (tiểu từ ngữ khí giống 了 (le), chỉ rằng điều gì đó là rõ ràng); luò ho khạc; cũng đọc là [ka3]
Bộ thủ口
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • gē(phiên âm)
  • lo(tiểu từ ngữ khí giống 了 (le), chỉ rằng điều gì đó là rõ ràng)
  • luòho khạc; cũng đọc là [ka3]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 各

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 各

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.