Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bo · bō

啵

Nghĩabo trợ từ ngữ pháp tương đương với 吧; bō (từ tượng thanh) sủi bọt
Bộ thủ口
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • botrợ từ ngữ pháp tương đương với 吧
  • bō(từ tượng thanh) sủi bọt

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 波

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.