Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

啵

bo
Nghĩa tiếng Việttrợ từ ngữ pháp tương đương với 吧
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 trợ từ ngữ pháp tương đương với 吧

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

啵

bō
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) sủi bọt
  • 1 chữ
  • 11 nét