Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
wèi · wèi · wèi · wéi

喂

Nghĩawèi này; cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.); wèi biến thể của 喂 (wèi); wèi cho ăn; wéi a lô (khi trả lời điện thoại)
Bộ thủ口
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • wèinày; cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.)
  • wèiChưa có âm thanhbiến thể của 喂 (wèi)
  • wèiChưa có âm thanhcho ăn
  • wéia lô (khi trả lời điện thoại)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 畏

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 畏

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.