Chữ HánChữ đa âm
喂
Nghĩa này; cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.); biến thể của 喂 (wèi); cho ăn; a lô (khi trả lời điện thoại)
Bộ thủ口
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- này; cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.)
- Chưa có âm thanhbiến thể của 喂 (wèi)
- Chưa có âm thanhcho ăn
- a lô (khi trả lời điện thoại)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 畏
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 畏wèisợ
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 畏
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 喂,姐姐,你的工作忙吗?Alô, chị ơi, công việc của chị có bận không?
- 国;哪;人;喂;中国。Ôn từ vựng: 国, 哪, 人, 喂, 中国.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.