Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
hē · ā

呵

Nghĩahē thở ra; trời ơi; ā biến thể của 啊 (ā)
Bộ thủ口
Âm Hán Việthē ha
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • hēÂm Hán Việt: hathở ra; trời ơi
  • ābiến thể của 啊 (ā)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 可

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 可

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.