Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
呵
Nghĩa tiếng Việtthở ra; trời ơi
Âm Hán Việtha
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thở ra
- 2 trời ơi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 呵护[呵護][ha hộ]Cấp: HSK 7–9ban phước; nâng niu; chăm sóc cẩn thận
- 叱呵quát mắng giận dữ; la mắng
- 呵斥quở trách; mắng mỏ; la rầy; cũng viết là 喝斥 (hèchì)
- 呵叱biến thể của 呵斥 (hēchì)
- 呵呵(từ tượng thanh) cười nhẹ; cười khúc khích
- 呵喝quát lớn; quát tháo; quở mắng
- 呵禁quở trách; la lớn
- 呵欠ngáp
- 呵谴[呵譴]khiển trách
- 呵责[呵責]chỉ trích; mắng chửi
- 谴呵[譴呵]biến thể của 谴诃 (qiǎnhē)
- 打呵欠ngáp
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn