Từ ghép
呵斥
Nghĩa tiếng Việtquở trách; mắng mỏ; la rầy; cũng viết là 喝斥 (hèchì)
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quở trách; mắng mỏ; la rầy
- 2 cũng viết là 喝斥 (hèchì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.