Houzii
← Từ điển
Từ ghép

呵喝

hēhè
Nghĩa tiếng Việtquát lớn; quát tháo; quở mắng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quát lớn
  2. 2 quát tháo
  3. 3 quở mắng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập