Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chè · tiè · zhān

呫

Nghĩachè dùng trong 呫嚅 (chèrú); tiè lẩm bẩm; nói không rõ ràng; zhān uống; nhấp; nếm
Bộ thủ口
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chèdùng trong 呫嚅 (chèrú)
  • tièlẩm bẩm; nói không rõ ràng
  • zhānuống; nhấp; nếm

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 占

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.