Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

呫

chè
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 呫嚅 (chèrú)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

呫

tiè
Nghĩa tiếng Việtlẩm bẩm; nói không rõ ràng
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

呫

zhān
Nghĩa tiếng Việtuống; nhấp; nếm
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa